100% miễn phí trọn đời

Đầu tư

Tính lãi kép

Lãi sinh ra được cộng vào gốc để tiếp tục sinh lãi. Xem số tiền của bạn tăng thế nào sau nhiều năm.

Nhập số tiền ban đầu, lợi suất và thời gian để xem tiền tăng bao nhiêu nhờ lãi kép.

Số tiền cuối kỳ
—

Theo từng năm

Cách tính

Với lãi kép, tiền lãi của mỗi kỳ được cộng vào gốc, kỳ sau tính lãi trên số tiền đã lớn hơn. Công thức khi không góp thêm: Số tiền cuối = Gốc × (1 + r/n)n×t, trong đó r là lợi suất năm, n là số lần nhập lãi mỗi năm, t là số năm.

Ví dụ 100 triệu, 8%/năm, nhập lãi hằng năm: sau 10 năm thành khoảng 216 triệu, sau 20 năm khoảng 466 triệu — thời gian càng dài, lãi kép càng mạnh.

Lợi suất đầu tư (cổ phiếu, quỹ, vàng…) không cố định và có thể âm; kết quả chỉ để hình dung, không phải cam kết lợi nhuận.

Hỏi đáp

Lãi kép khác lãi đơn thế nào?

Lãi đơn chỉ tính trên tiền gốc ban đầu. Lãi kép tính trên cả gốc lẫn lãi đã nhập. Cùng 100 triệu, 8%/năm trong 10 năm: lãi đơn được 80 triệu, lãi kép được khoảng 116 triệu.

Quy tắc 72 là gì?

Lấy 72 chia cho lợi suất năm (%) để ước tính số năm tiền tăng gấp đôi. Ví dụ 8%/năm thì khoảng 72 ÷ 8 = 9 năm; 6%/năm thì khoảng 12 năm.

Nhập lãi hằng tháng có lợi hơn hằng năm không?

Có, nhưng chênh lệch không lớn. Với 12%/năm, nhập lãi hằng tháng tương đương khoảng 12,68%/năm. Thử đổi ô "Nhập lãi vào gốc" để so sánh.

Nên nhập lợi suất bao nhiêu?

Gửi tiết kiệm ngân hàng: dùng lãi suất ngân hàng đang niêm yết. Đầu tư dài hạn: nên dùng mức thận trọng và trừ đi lạm phát nếu muốn biết sức mua thực. Đừng dùng mức lợi nhuận của một năm tốt nhất để dự phóng cho nhiều năm.

Công cụ liên quan

Gửi tiết kiệm hằng thángGóp đều mỗi tháng, xem số tiền tích lũy Tính lãi tiết kiệmTiền lãi theo kỳ hạn, tái tục lãi nhập gốc Tính lãi vay ngân hàngDư nợ giảm dần, trả góp đều, lịch trả nợ